Thuế Hộ Kinh Doanh Quán Ăn Năm 2026: Cập Nhật Quy Định Mới Nhất Từ Nghị Định 68/2026/NĐ-CP

Ban biên tập Thuế
13/05/2026
Tổng quan thuế hộ kinh doanh
Thuế Hộ Kinh Doanh Quán Ăn Năm 2026: Cập Nhật Quy Định Mới Nhất Từ Nghị Định 68/2026/NĐ-CP

Nội dung chính

Bạn đang điều hành một quán ăn và mong muốn hiểu rõ về các nghĩa vụ thuế sẽ áp dụng cho hoạt động kinh doanh của mình trong năm 2026? Với những thay đổi quan trọng trong chính sách thuế, việc cập nhật thông tin chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

Bài viết này, được xây dựng dựa trên các quy định mới nhất từ Nghị định 68/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 05/03/2026, sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và dễ hiểu nhất về thuế hộ kinh doanh quán ăn năm 2026. Chúng tôi sẽ đi sâu vào các loại thuế chính, ngưỡng doanh thu chịu thuế, cách tính thuế, và những lưu ý quan trọng khác mà một chủ quán ăn cần nắm vững.

Thuế Hộ Kinh Doanh Quán Ăn Năm 2026: Cập Nhật Quy Định Mới Nhất Từ Nghị Định 68/2026/NĐ-CP

Năm 2026 mang đến nhiều điểm mới trong chính sách thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, đặc biệt là các hoạt động trong lĩnh vực ăn uống. Để giúp bạn dễ dàng nắm bắt, chúng tôi sẽ tập trung giải thích các quy định cốt lõi từ Nghị định 68/2026/NĐ-CP, văn bản pháp lý quan trọng điều chỉnh chính sách và quản lý thuế cho đối tượng này.

1. Nghị Định 68/2026/NĐ-CP: Nền Tảng Pháp Lý Cho Thuế Hộ Kinh Doanh 2026

Nghị định 68/2026/NĐ-CP là văn bản pháp lý then chốt, quy định chi tiết về chính sách thuế Giá trị gia tăng (GTGT), thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) và các loại thuế khác áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh. Ngoài ra, Nghị định này còn hướng dẫn về:

  • Quy trình khai thuế, tính thuế, nộp thuế, quyết toán thuế.
  • Xử lý các vấn đề liên quan đến tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa.
  • Trách nhiệm của các chủ quản nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác trong việc khấu trừ, kê khai và nộp thay thuế.
  • Trách nhiệm khai thay, nộp thuế thay của các tổ chức hợp tác kinh doanh hoặc ký hợp đồng đại lý.
  • Quy định về việc sử dụng hóa đơn điện tử.
  • Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân có liên quan.

Đối tượng áp dụng:

Nghị định này áp dụng cho:

  • Người nộp thuế là hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh (bao gồm cả chủ quán ăn).
  • Các cơ quan thuế và công chức thuế.
  • Các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến nghĩa vụ thuế của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.

Căn cứ pháp lý: Khoản 1, 2 Điều 2 Nghị định 68/2026/NĐ-CP.

2. Các Loại Thuế Hộ Kinh Doanh Quán Ăn Cần Nộp Trong Năm 2026

Đối với một hộ kinh doanh quán ăn, các loại thuế chính cần quan tâm bao gồm Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN). Ngoài ra, còn có Lệ phí môn bài là khoản phí thường niên.

2.1. Thuế Giá Trị Gia Tăng (GTGT)

Thuế GTGT là loại thuế gián thu, đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ. Đối với hộ kinh doanh quán ăn, thuế GTGT được tính dựa trên doanh thu thực tế phát sinh từ hoạt động kinh doanh.

Ngưỡng doanh thu và nghĩa vụ thuế GTGT:

Theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP, ngưỡng doanh thu để xác định nghĩa vụ thuế GTGT đã được quy định rõ ràng:

  • Miễn thuế GTGT: Hộ kinh doanh quán ăn có mức doanh thu năm từ 500 triệu đồng trở xuống thuộc đối tượng không phải nộp thuế giá trị gia tăng.
  • Chịu thuế GTGT: Hộ kinh doanh quán ăn có mức doanh thu năm trên 500 triệu đồng thuộc đối tượng phải nộp thuế giá trị gia tăng.

Căn cứ pháp lý: Khoản 1, 2 Điều 3 Nghị định 68/2026/NĐ-CP.

Cách tính Thuế GTGT cho quán ăn có doanh thu trên 500 triệu đồng/năm:

Nếu doanh thu của quán ăn bạn vượt quá 500 triệu đồng/năm, bạn sẽ phải nộp thuế GTGT theo phương pháp tính trực tiếp trên doanh thu. Công thức tính như sau:

Thuế GTGT phải nộp = Tỷ lệ % Thuế GTGT x Doanh thu tính thuế GTGT

Doanh thu nămTrạng thái thuế GTGTCách tính thuế GTGT
Từ 500 triệu đồng trở xuốngKhông phải nộpMiễn thuế
Trên 500 triệu đồngPhải nộpTỷ lệ % Thuế GTGT x Doanh thu tính thuế GTGT

Tỷ lệ % Thuế GTGT áp dụng cho quán ăn:

Theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP, tỷ lệ % và doanh thu tính thuế GTGT sẽ thực hiện theo quy định của Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Thông thường, đối với hoạt động kinh doanh quán ăn:

  • Đối với hoạt động cung cấp dịch vụ ăn uống: Tỷ lệ 5%.
  • Đối với hoạt động bán hàng hóa (ví dụ: bán đồ ăn mang về, nước uống đóng chai): Tỷ lệ 1%.

Lưu ý quan trọng: Nếu quán ăn của bạn có cả hai hoạt động này và không thể tách bạch doanh thu cụ thể cho từng hoạt động, cơ quan thuế có thể áp dụng tỷ lệ chung hoặc quy định cụ thể trong văn bản hướng dẫn. Bạn cần tham khảo kỹ Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15 và các Thông tư hướng dẫn để xác định tỷ lệ % chính xác nhất.

Để ước tính nghĩa vụ thuế GTGT của quán ăn một cách nhanh chóng, bạn có thể sử dụng công cụ tính thuế hộ kinh doanh trực tuyến của chúng tôi.

2.2. Thuế Thu Nhập Cá Nhân (TNCN)

Thuế TNCN là loại thuế đánh vào thu nhập của cá nhân, bao gồm cả thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đối với chủ quán ăn (cá nhân kinh doanh hoặc người đại diện hộ kinh doanh), thuế TNCN cũng được xác định dựa trên doanh thu.

Ngưỡng doanh thu và nghĩa vụ thuế TNCN:

Tương tự như thuế GTGT, ngưỡng doanh thu để xác định nghĩa vụ thuế TNCN cũng là 500 triệu đồng:

  • Miễn thuế TNCN: Cá nhân kinh doanh (bao gồm chủ hộ kinh doanh quán ăn) có mức doanh thu năm từ 500 triệu đồng trở xuống không phải nộp thuế thu nhập cá nhân.
  • Chịu thuế TNCN: Cá nhân kinh doanh có doanh thu năm trên 500 triệu đồng thực hiện nộp thuế.

Căn cứ pháp lý: Khoản 1, 2 Điều 4 Nghị định 68/2026/NĐ-CP.

Cách tính Thuế TNCN cho quán ăn có doanh thu trên 500 triệu đồng/năm:

Nếu doanh thu của quán ăn bạn vượt quá 500 triệu đồng/năm, bạn sẽ phải nộp thuế TNCN. Công thức tính như sau:

Thuế TNCN phải nộp = Tỷ lệ % Thuế TNCN x Doanh thu tính thuế TNCN

Doanh thu nămTrạng thái thuế TNCNCách tính thuế TNCN
Từ 500 triệu đồng trở xuốngKhông phải nộpMiễn thuế
Trên 500 triệu đồngPhải nộpTỷ lệ % Thuế TNCN x Doanh thu tính thuế TNCN

Tỷ lệ % Thuế TNCN áp dụng cho quán ăn:

Theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP, việc nộp thuế TNCN sẽ thực hiện theo quy định tại Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15. Thông thường, đối với hoạt động kinh doanh quán ăn:

  • Đối với hoạt động cung cấp dịch vụ ăn uống: Tỷ lệ 2%.
  • Đối với hoạt động bán hàng hóa (ví dụ: bán đồ ăn mang về, nước uống đóng chai): Tỷ lệ 0.5%.

Lưu ý quan trọng: Tương tự như thuế GTGT, nếu không thể tách bạch doanh thu, cơ quan thuế có thể áp dụng tỷ lệ chung hoặc theo hướng dẫn cụ thể. Bạn cần tham khảo kỹ Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15 và các Thông tư hướng dẫn để xác định tỷ lệ % chính xác nhất.

Quy định đặc biệt về mức trừ 500 triệu đồng cho cá nhân kinh doanh nhiều ngành nghề/địa điểm:

Nếu bạn là chủ quán ăn và đồng thời có các hoạt động kinh doanh khác hoặc có nhiều địa điểm kinh doanh, Nghị định 68/2026/NĐ-CP có quy định rất có lợi:

  • Bạn được quyền áp dụng mức trừ 500 triệu đồng trước khi tính thuế TNCN đối với một hoặc một số ngành, nghề kinh doanh hoặc địa điểm kinh doanh do bạn lựa chọn theo phương án có lợi nhất.
  • Tuy nhiên, tổng mức trừ không được vượt quá 500 triệu đồng trong một năm đối với doanh thu của toàn bộ hoạt động kinh doanh.
  • Nếu doanh thu từ ngành, nghề hoặc địa điểm kinh doanh được lựa chọn chưa trừ hết 500 triệu đồng, bạn có thể tiếp tục trừ phần còn lại vào doanh thu của các ngành, nghề hoặc địa điểm kinh doanh khác cho đến khi tổng mức trừ đủ 500 triệu đồng.

Căn cứ pháp lý: Khoản 3 Điều 4 Nghị định 68/2026/NĐ-CP.

Ví dụ minh họa: Anh A là chủ một quán ăn (doanh thu 400 triệu/năm) và đồng thời kinh doanh cửa hàng tạp hóa (doanh thu 300 triệu/năm). Tổng doanh thu của anh A là 700 triệu đồng (>500 triệu đồng), nên anh phải nộp thuế TNCN. Anh A có thể chọn trừ 500 triệu đồng vào doanh thu của quán ăn trước. Khi đó, doanh thu chịu thuế TNCN của quán ăn là 0 đồng (vì 400 triệu - 500 triệu = -100 triệu, coi như 0). Phần còn lại của mức trừ 500 triệu đồng (100 triệu đồng) sẽ được trừ vào doanh thu cửa hàng tạp hóa. Doanh thu chịu thuế TNCN của cửa hàng tạp hóa sẽ là 300 triệu - 100 triệu = 200 triệu đồng. Tổng cộng anh A đã trừ đủ 500 triệu đồng.

Quy định này giúp cá nhân kinh doanh có thể chủ động tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của mình, đặc biệt khi có nhiều nguồn thu nhập từ kinh doanh.

2.3. Lệ Phí Môn Bài

Ngoài thuế GTGT và TNCN, hộ kinh doanh quán ăn còn phải nộp Lệ phí môn bài (còn gọi là thuế môn bài). Đây là khoản phí thường niên mà hộ kinh doanh phải nộp cho nhà nước khi bắt đầu hoạt động và duy trì hoạt động kinh doanh.

Mức nộp Lệ phí môn bài thường được quy định như sau:

Doanh thu bình quân năm trước liền kềMức nộp Lệ phí môn bài/năm
Trên 500 triệu đồng1.000.000 đồng/năm
Trên 300 đến 500 triệu đồng500.000 đồng/năm
Trên 100 đến 300 triệu đồng300.000 đồng/năm
Từ 100 triệu đồng trở xuốngMiễn Lệ phí môn bài

Lưu ý: Hộ kinh doanh mới thành lập (trong năm đầu tiên) thường được miễn Lệ phí môn bài. Bạn cần kiểm tra các văn bản pháp luật hiện hành về Lệ phí môn bài để biết chính sách miễn giảm cụ thể và thời hạn nộp.

3. Hướng Dẫn Xác Định Doanh Thu Tính Thuế Cho Hộ Kinh Doanh Quán Ăn

Doanh thu là yếu tố cốt lõi để xác định nghĩa vụ thuế của hộ kinh doanh quán ăn. Việc xác định doanh thu chính xác giúp đảm bảo tính đúng, tính đủ số thuế phải nộp và tránh các rủi ro pháp lý.

Định nghĩa chung về Doanh thu theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP:

Doanh thu được hiểu là toàn bộ tiền bán hàng, tiền gia công, tiền cung ứng dịch vụ (bao gồm cả trợ giá, phụ thu, phụ trội) mà hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh được hưởng. Điều này không phân biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền. Doanh thu bao gồm:

  • Các khoản thưởng được nhận, khoản hỗ trợ đạt doanh số, khuyến mại, chiết khấu thanh toán.
  • Các khoản hỗ trợ nhận được bằng tiền hoặc không bằng tiền.
  • Các khoản bồi thường vi phạm hợp đồng, bồi thường khác liên quan đến hoạt động kinh doanh.

Tuy nhiên, doanh thu không bao gồm chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và giá trị hàng bán bị trả lại.

Căn cứ pháp lý: Khoản 1 Điều 5 Nghị định 68/2026/NĐ-CP.

Xác định doanh thu đặc thù cho quán ăn:

Đối với hộ kinh doanh quán ăn, doanh thu sẽ bao gồm:

  • Tiền bán hàng hóa: Toàn bộ tiền thu được từ việc bán các món ăn, đồ uống, sản phẩm kèm theo (ví dụ: bánh, kẹo, đồ ăn vặt) cho khách hàng.
  • Tiền cung ứng dịch vụ: Toàn bộ tiền thu được từ việc phục vụ khách hàng tại chỗ, phí dịch vụ (nếu có), tiền giao hàng (nếu quán tự giao và thu phí giao hàng).

Tóm lại, doanh thu tính thuế của quán ăn là tổng số tiền mà quán nhận được từ tất cả các hoạt động kinh doanh bán đồ ăn, thức uống và các dịch vụ liên quan, không tính các khoản giảm trừ như chiết khấu thương mại hay hàng bán bị trả lại.

4. Quy Trình Khai Thuế, Nộp Thuế và Hóa Đơn Điện Tử Cho Quán Ăn

Ngoài việc hiểu các loại thuế, hộ kinh doanh quán ăn cũng cần nắm rõ quy trình khai báo và nộp thuế, cũng như các quy định về hóa đơn để đảm bảo tuân thủ.

4.1. Khai Thuế và Nộp Thuế

Nghị định 68/2026/NĐ-CP quy định về khai thuế, tính thuế, nộp thuế, quyết toán thuế. Theo thông lệ và quy định hiện hành, hộ kinh doanh thường có các hình thức khai thuế chính:

  • Khai thuế khoán: Áp dụng cho hộ kinh doanh có quy mô nhỏ, doanh thu ổn định. Cơ quan thuế sẽ ấn định mức doanh thu và mức thuế phải nộp hàng tháng/quý/năm. Hộ kinh doanh nộp thuế theo định kỳ đã ấn định.
  • Khai thuế theo từng lần phát sinh: Áp dụng cho các hộ kinh doanh không thuộc diện khoán hoặc có doanh thu không ổn định, phát sinh không thường xuyên.
  • Khai thuế theo phương pháp kê khai: Áp dụng cho hộ kinh doanh có quy mô lớn, đáp ứng các điều kiện về kế toán, hóa đơn, chứng từ.

Chủ quán ăn cần chủ động tìm hiểu hình thức khai thuế phù hợp với quy mô và đặc điểm kinh doanh của mình, đồng thời tuân thủ đúng thời hạn nộp hồ sơ khai thuế và nộp tiền thuế để tránh các khoản phạt chậm nộp.

4.2. Sử Dụng Hóa Đơn Điện Tử

Nghị định 68/2026/NĐ-CP cũng đề cập đến quy định về việc sử dụng hóa đơn điện tử. Theo xu hướng số hóa của ngành thuế, việc sử dụng hóa đơn điện tử là bắt buộc đối với hầu hết các hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh. Hóa đơn điện tử giúp minh bạch hóa các giao dịch, thuận tiện cho việc quản lý và kê khai thuế.

Để đảm bảo tuân thủ và quản lý thuế hiệu quả, việc hiểu rõ các quy định về hóa đơn điện tử là rất cần thiết. Nếu bạn cần hỗ trợ về thủ tục đăng ký hoặc sử dụng hóa đơn điện tử, đừng ngần ngại liên hệ với chuyên gia của chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Lời Kết

Việc nắm vững các quy định về thuế hộ kinh doanh quán ăn năm 2026 theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP là vô cùng quan trọng đối với mỗi chủ quán. Từ việc xác định ngưỡng doanh thu chịu thuế, cách tính thuế GTGT và TNCN, đến việc hiểu rõ về lệ phí môn bài và quy trình khai nộp, tất cả đều góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của hoạt động kinh doanh.

Hãy luôn chủ động cập nhật thông tin, tham khảo các văn bản pháp luật mới nhất và tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia thuế khi cần thiết để đảm bảo tuân thủ đúng quy định và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của mình.

Để tra cứu mã số thuế của hộ kinh doanh hoặc cá nhân, bạn có thể sử dụng công cụ tra cứu MST của chúng tôi.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về các quy định thuế cho hộ kinh doanh quán ăn năm 2026, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để được tư vấn chi tiết và chính xác nhất.